Phòng Đào tạo Tháng 4/2026 · Toàn Tập đoàn
Báo cáo
Kỳ báo cáo: 24/03/2026 – 23/04/2026
Tổng NS tập đoàn: 5.000 người
Cập nhật: 27/04/2026
BIM Group · L&D 📊 Tổng quan
Báo cáo tháng 04 · 2026

Báo cáo L&D
Toàn Tập đoàn

Tổng hợp hoạt động đào tạo & phát triển tháng 04/2026 – bao gồm kết quả thực tế trong kỳ và luỹ kế từ đầu năm 2026 trên toàn hệ thống BIM Group.

471 +76 trong kỳ
4.832 +343 trong kỳ
4.907 309,7 giờ trong kỳ
47,7M 30,2M VNĐ trong kỳ
Tổng số lớp trong kỳ
76
Lũy kế: 471 lớp | Phát sinh: 7
Tổng lượt học trong kỳ
343
Lũy kế: 4.832 lượt
Giờ giảng trong kỳ
29,3
Lũy kế: 132 giờ giảng
Chi phí trong kỳ
30,2M
Lũy kế: 47,7M VNĐ
Giờ học trong kỳ
309,7
Nhân viên: 115,9h · CV: 192,1h

Tình trạng lớp học (lũy kế)

Phân loại trạng thái 471 lớp đã và đang triển khai
Hoàn thành
332
Đang diễn ra
126
Phát sinh
13
Lùi lịch
0
Huỷ
0

Hình thức đào tạo

Phân bổ lớp học trong kỳ theo phương thức
76
lớp kỳ
OJT (tại chỗ)
~33 lớp
Tập trung
~24 lớp
LMS (online)
~14 lớp
Kết hợp
~5 lớp

Giờ học trong kỳ theo nhóm chức danh

Tổng: 309,7 giờ
👷 Nhân viên (Band 1–3)
115,9 giờ
Lượt học128
Chỉ tiêu tối thiểu18 giờ/năm
Tiến độ giờ chia sẻChưa có dữ liệu
💼 Chuyên viên (Band 4–5)
192,1 giờ
Lượt học210
Chỉ tiêu tối thiểu30 giờ/năm
Giờ chia sẻ5,8 giờ
🏅 Quản lý (Band 6–9)
1,6 giờ
Lượt học (QLCT + QLCC)5 + 0
Chỉ tiêu tối thiểu30 giờ + 12 chia sẻ
Giờ giảng (chia sẻ)3 giờ

Kết quả đào tạo theo khối ngành

Số liệu trong kỳ (tháng 04/2026)
9 đơn vị
Khối ngành / Đơn vị Số lớp Lượt học Giờ học Chi phí (VNĐ) Giờ giảng Trạng thái
Ngành Bất động sản 412 12,0 3 Hoạt động
↳ Khối Xây dựng 00 0 0 Không PS
↳ Ban QLTS 14 4,0 1 Hoạt động
↳ Khách sạn & TMDV 38 8,0 2 Hoạt động
Elite (Fitness) 220 0 19 Chủ lực
Ban Năng lượng 04 1,6 0 Nhỏ
Nông nghiệp – Thực phẩm 02 0,9 0 Nhỏ
Khối Công nghiệp 00 0 0 Không PS
VP Tập đoàn (HO) 16325 295,130.240.000 0 Cao nhất
VP Chi nhánh (tổng hợp) 340 0 7,3 Hoạt động
TỔNG CỘNG 76343 309,730.240.000 29,3

Lượt học theo khối ngành (trong kỳ)

VP Tập đoàn (HO)
325
Ngành Bất động sản
12
Ban Năng lượng
4
Nông nghiệp – Thực phẩm
2

Kết quả theo loại chương trình đào tạo

Trong kỳ tháng 04/2026
6 loại CT
Loại chương trình Lớp (kỳ) Lượt học (kỳ) Giờ học (kỳ) Lớp (LK) Lượt (LK) Giờ (LK)
Chứng chỉ bắt buộc NN 00 0 125 400,0
Chuyên môn nghiệp vụ 611 0 28264 512,8
Kỹ năng bổ trợ 68 0 1733 62,5
Năng lực quản lý 00 0 00 0
Quy trình, quy định & tuân thủ 44 241 239,2 3792.482 2.115,9
Hội nhập & định hướng 2083 70,4 44337 343,8
Năng lực số (LMS) 00 0 2736 1.472,0
TỔNG 76343 309,6 4713.877 4.906,9

Tỷ trọng lượt học theo loại chương trình (lũy kế)

QT, QĐ & tuân thủ
2.482
Năng lực số (LMS)
736
Hội nhập & ĐH
337
Chuyên môn NV
264
Chứng chỉ NN
25

Kết quả đào tạo theo khu vực

Trong kỳ tháng 04/2026 – 9 khu vực
9 khu vực
📍 Hà Nội
39Lớp
216Lượt
208Giờ
📍 Quảng Ninh
14Lớp
81Lượt
68,8Giờ
📍 An Giang / Phú Quốc
15Lớp
23Lượt
18,8Giờ
📍 Phú Thọ (Thanh Xuân)
5Lớp
9Lượt
3,0Giờ
📍 Đà Nẵng
2Lớp
11Lượt
8,0Giờ
📍 Vinh
1Lớp
3Lượt
3,0Giờ
📍 Khánh Hoà / HCM / Lào
0Lớp
0Lượt
0Giờ

So sánh lũy kế theo khu vực

Từ đầu năm 2026
Khu vực Lớp (LK) Lượt (LK) Giờ (LK) Chi phí (LK) Tỷ trọng lớp
Hà Nội 2872.471 3.439,230.240.000
Quảng Ninh 66737 537,4
Phú Thọ 38164 135,7
An Giang / Phú Quốc 43298 212,5
Khánh Hoà 332 421,017.500.000
Đà Nẵng 1889 104,0
Vinh 1582 53,1
TỔNG 4713.877 4.907,047.740.000

Chỉ tiêu đào tạo tối thiểu 2026 theo nhóm

Áp dụng cho toàn bộ 5.000 nhân sự tập đoàn
Nhóm chức danh CT Giờ HỌC Số giờ / năm CT Giờ CHIA SẺ Số giờ / năm
Nhóm 1: LĐ phổ thông – NV (Band 1,2,3) 100% 18 giờ 0
Nhóm 2: Chuyên viên (Band 4,5) 100% 30 giờ 0
Nhóm 3: Quản lý cấp trung (Band 6,7) 70% 30 giờ 30% 12 giờ
Nhóm 4: Quản lý cấp cao (Band 8,9) 70% 30 giờ 30% 12 giờ

Kết quả luỹ kế theo nhóm chức danh

Từ đầu năm 2026 – dữ liệu tổng hợp từ hệ thống LMS
👷 Nhân viên (Band 1–3)
Lượt học lũy kế2.832
Giờ học (kỳ)115,9 giờ
Giờ giảng / chia sẻ1 giờ
Chỉ tiêu năm18 giờ/người
💼 Chuyên viên (Band 4–5)
Lượt học lũy kế1.776
Giờ học (kỳ)192,1 giờ
Giờ giảng / chia sẻ5,8 giờ
Chỉ tiêu năm30 giờ/người
🏅 QLCT (Band 6–7)
Lượt học lũy kế197
Giờ học (kỳ)1,6 giờ
Giờ chia sẻ (kỳ)3 giờ
Chỉ tiêu30 học + 12 chia sẻ
🎖️ QLCC (Band 8–9)
Lượt học lũy kế27
Giờ học (kỳ)0 giờ
Giờ chia sẻ (kỳ)0 giờ
Chỉ tiêu30 học + 12 chia sẻ

Top 10 cá nhân có giờ học cao nhất

Xếp hạng theo tổng giờ học lũy kế từ dữ liệu người học
Leaderboard · Top 10
Hạng Mã NV Họ tên / Vị trí Nhóm Đơn vị Lượt học Giờ học LK
🥇 227739
Ngô Trinh TùngChủ trì Cơ điện Cấp 2
Chuyên viên Khối Xây dựng 17
31,9giờ
🥈 212214
Lê Ngọc HiênTrưởng ca vận hành
Chuyên viên Ban Năng lượng 3
19,2giờ
🥉 226817
Đoàn Huy PhongNhân viên phục vụ
Nhân viên Khối Khách sạn & Thương mại Dịch vụ 18
18,0giờ
#04 222131
Nguyễn Mạnh TùngNhân viên pha chế
Nhân viên Khối Khách sạn & Thương mại Dịch vụ 18
18,0giờ
#05 226597
Lê Gia HuyNhân viên pha chế
Nhân viên Khối Khách sạn & Thương mại Dịch vụ 18
18,0giờ
#06 226554
Chu Thị Thu TrangNhân viên phục vụ
Nhân viên Khối Khách sạn & Thương mại Dịch vụ 18
18,0giờ
#07 212621
Đinh Công ChínhTổ trưởng tổ vệ sinh
Chuyên viên Ban Năng lượng 2
18,0giờ
#08 212849
Vũ Minh TânTrưởng ca vận hành
Chuyên viên Ban Năng lượng 2
18,0giờ
#09 221535
Trương Xuân ThìnChuyên viên An toàn lao động
Chuyên viên Ban Năng lượng 2
18,0giờ
#10 215304
Phạm Quốc HòaTrưởng ca vận hành
Chuyên viên Ban Năng lượng 2
18,0giờ

Tình trạng triển khai lớp học

Tháng 04/2026 – Lũy kế từ đầu năm
332
✅ Hoàn thành (LK)
126
🔄 Đang diễn ra (LK)
13
⚡ Phát sinh (LK)
471
📋 Tổng lũy kế
Trong kỳ tháng 04/2026
28Hoàn thành
41Đang diễn ra
7Phát sinh
0Lùi / Huỷ
Đánh giá KPI đào tạo
KPI Mục tiêu Đạt (lũy kế) Tỷ lệ Đánh giá
KPI về tổ chức đúng thời hạn Đúng lịch ~80% lớp ≥ 90% Đạt
Điểm kiểm tra ≥ 7 (tỷ lệ đạt khá giỏi) ≥ 90% Phần lớn đạt ~85–95% Gần đạt
Đánh giá đào tạo ≥ 4/5 ≥ 90% Đa số đạt ~88–96% Đạt
Tỷ lệ nhận chứng chỉ (khóa thuê ngoài) ≥ 90% Áp dụng hạn chế N/A Không áp dụng

Giảng viên nội bộ tiêu biểu

157 giảng viên nội bộ – 2 đối tác thuê ngoài trong kỳ
157 GVNB
Mã NV Họ tên Vị trí Nhóm Đơn vị Điểm TB KT Điểm ĐG
226380Nguyễn Tiến Phong Quản lý nhà hàngChuyên viên KS & TMDV 10,05,0
226485Nguyễn Phương Thảo Quản lý LoungeChuyên viên KS & TMDV 9,25,0
227103Nguyễn Tiến Đức Chuyên gia pha chếChuyên viên KS & TMDV 8,65,0
227371Phan Thanh Hùng Kỹ sư trưởngQLCT TMQT BĐS 9,34,9
218443Đỗ Thị Thủy Giám sát giặt làNhân viên KS & TMDV 9,95,0
225833Lê Thị Cẩm Vân CV QTHT LMSChuyên viên VP Tập đoàn 9,04,5
226731Hoàng Tuấn Đức Giám sát nhà hàngChuyên viên KS & TMDV 9,05,0